A2
T14
Communications Technology
Network types (LAN/WAN), Components (NIC/Hub/Switch/Router/Gateway/Bridge/WAP), Protocols (TCP/IP/UDP/HTTP/FTP/SMTP/IMAP/POP3/DHCP/DNS/TLS/IPsec), OSI & TCP/IP models, Packet/Circuit/Message switching, Network Security, Wireless technologies.
Lesson List
29 bài1
14.1–14.2 Network Types and Components
○ Chưa học
2
Giới thiệu và tổng quan: LAN and WAN types
○ Chưa học
3
14.3 Network Protocols
○ Chưa học
4
Khái niệm cốt lõi: Network Interface Card NIC
○ Chưa học
5
14.4–14.5 Network Security and Wireless Technology
○ Chưa học
6
Phân tích chuyên sâu: Hub vs switch
○ Chưa học
7
14.4 OSI Model, TCP/IP, Packet Structure
○ Chưa học
8
14.4 Network Protocols & TCP/IP — Paper 3 Deep Dive
○ Chưa học
9
Ví dụ thực tế: Router and gateway
○ Chưa học
10
14.5 OSI Model and TCP/IP — Complete Exam Guide
○ Chưa học
11
14.5 Cloud Computing, Servers and Disaster Recovery
○ Chưa học
12
So sánh và đánh giá: Bridge and WAP
○ Chưa học
13
Kỹ thuật làm bài thi: TCP/IP protocol suite
○ Chưa học
14
Sơ đồ và hình vẽ: UDP protocol
○ Chưa học
15
Câu hỏi từ bài thi thật: HTTP and HTTPS
○ Chưa học
16
Luyện tập có hướng dẫn: FTP and SMTP protocols
○ Chưa học
17
14.5 HTTP Request-Response Cycle and TCP/IP Layers
○ Chưa học
18
Các lỗi thường gặp: IMAP and POP3 protocols
○ Chưa học
19
14.6 Static Routing — Benefits, Drawbacks and Discussion
○ Chưa học
20
Từ khóa và định nghĩa: DHCP and DNS protocols
○ Chưa học
21
Liên kết các chủ đề: OSI model 7 layers
○ Chưa học
22
Câu hỏi mức độ cao hơn (AO3): TCP/IP model 4 layers
○ Chưa học
23
Ôn tập nhanh: Packet switching
○ Chưa học
24
Áp dụng thuật toán / mã giả: Circuit switching
○ Chưa học
25
Tình huống đánh giá: Message switching
○ Chưa học
26
Cấu trúc câu trả lời (PEEL): Network security firewalls/IDS
○ Chưa học
27
Thực hành Paper 2 / 4: Wi-Fi standards
○ Chưa học
28
Tổng kết chương: Bluetooth technology
○ Chưa học
29
Kiểm tra hiểu biết: Static vs dynamic routing
○ Chưa học
📖 Nội dung lý thuyết — T14: Communications Technology
Xem bài học chi tiết trong tab Bài học phía trên. Mỗi bài giảng bao gồm:
- ✅ Cambridge-standard term definitions
- ✅ Comparison tables & worked examples
- ✅ Exam tips — how to answer Paper 1/3 questions
- ✅ Common mistakes to avoid
- ✅ Sơ đồ & diagram khi cần thiết
Nhấn để xem đáp án
Đáp án
Thi thử Paper 1/3 — Communications Technology
T14 — Communications Technology Quiz
Quiz bài học — Communications Technology
Mock Exam — Communications Technology
T14 — Networking Protocols Deep Dive
Kiểm tra ôn tập — Communications Technology
Chapter 14: Communications Technology - SVG Diagram Quiz
Kho đề thi Cambridge theo chương này. Chọn đề để luyện tập có đếm giờ.
📂
Chưa có tài liệu. Giáo viên sẽ bổ sung.
method
Mnemonic học thuộc: LAN and WAN types
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: LAN and WAN types, T14]
method
Cornell Notes: Network Interface Card NIC
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Network Interface Card NIC, T14]
method
Kỹ thuật Feynman: Hub vs switch
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Hub vs switch, T14]
method
Kết nối với thực tế: TCP/IP protocol suite
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: TCP/IP protocol suite, T14]
method
Teach Back (dạy lại): UDP protocol
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: UDP protocol, T14]
method
Active Recall: DHCP and DNS protocols
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: DHCP and DNS protocols, T14]
method
Peer Teaching: OSI model 7 layers
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: OSI model 7 layers, T14]
method
Ví dụ cụ thể: Network security firewalls/IDS
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Network security firewalls/IDS, T14]
memorize
Flashcard kỹ thuật số: Router and gateway
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Router and gateway, T14]
memorize
Mind map từ trí nhớ: Bridge and WAP
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Bridge and WAP, T14]
memorize
Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Message switching
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Message switching, T14]
memorize
Spaced Repetition: Wi-Fi standards
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Wi-Fi standards, T14]
exam_technique
Static Routing vs Dynamic Routing — Discuss Framework
🔀 Static Routing — Benefits and Drawbacks (FM2026 Q3)
Benefits:
- Predictable and stable paths — admin has full control; no unexpected route changes
- No bandwidth overhead — no routing protocol updates exchanged between routers
- Lower CPU/memory on routers — no complex algorithms running
- More secure — routes not advertised; no route injection attacks possible
- Simple for small networks — easy to configure with few routes
Drawbacks:
- No automatic failover — link failure requires manual reconfiguration → downtime
- Poor scalability — impractical for large networks; every change requires manual updates everywhere
- No load balancing — cannot distribute traffic across multiple paths
Conclusion:
"Static routing suits small, stable networks. For large or frequently changing networks, dynamic protocols (OSPF, BGP) are preferable despite their bandwidth overhead."
exam_technique
PEEL cho câu dài: HTTP and HTTPS
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: HTTP and HTTPS, T14]
exam_technique
Từ lệnh Cambridge: FTP and SMTP protocols
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: FTP and SMTP protocols, T14]
exam_technique
Bảng so sánh 2 cột: IMAP and POP3 protocols
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: IMAP and POP3 protocols, T14]
exam_technique
Kiểm tra syllabus Cambridge: Packet switching
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Packet switching, T14]
exam_technique
Phân tích mark scheme: Circuit switching
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Circuit switching, T14]
time_management
Luyện có thời gian: TCP/IP model 4 layers
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: TCP/IP model 4 layers, T14]
time_management
Lịch ôn tập cá nhân: Static vs dynamic routing
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Static vs dynamic routing, T14]
practical_skill
Chú thích hình vẽ: Bluetooth technology
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Bluetooth technology, T14]