A2
T15
Project Management
Project Life Cycle (Initiation/Planning/Execution/Close), PERT/CPM (Critical Path, Float/Slack), Gantt charts, WBS, Risk management, Milestones, Roles & Stakeholders.
Lesson List
24 bài1
15.1 Project Life Cycle and PERT/CPM
○ Chưa học
2
Giới thiệu và tổng quan: Project initiation stage
○ Chưa học
3
15.2 PERT, Critical Path, and Gantt — Complete Guide
○ Chưa học
4
15.2 Risk Management and Project Tools
○ Chưa học
5
Khái niệm cốt lõi: Project planning stage
○ Chưa học
6
15.3 PERT — Worked Example and Critical Path Calculation
○ Chưa học
7
Phân tích chuyên sâu: Project execution stage
○ Chưa học
8
Ví dụ thực tế: Project close stage
○ Chưa học
9
So sánh và đánh giá: PERT chart construction
○ Chưa học
10
Kỹ thuật làm bài thi: Critical path analysis
○ Chưa học
11
Sơ đồ và hình vẽ: Float/slack calculation
○ Chưa học
12
Câu hỏi từ bài thi thật: Gantt chart creation
○ Chưa học
13
Luyện tập có hướng dẫn: Work Breakdown Structure WBS
○ Chưa học
14
Các lỗi thường gặp: Risk identification
○ Chưa học
15
Từ khóa và định nghĩa: Risk assessment matrix
○ Chưa học
16
Liên kết các chủ đề: Risk mitigation strategies
○ Chưa học
17
Câu hỏi mức độ cao hơn (AO3): Project milestones
○ Chưa học
18
Ôn tập nhanh: Project stakeholders
○ Chưa học
19
Áp dụng thuật toán / mã giả: Project manager roles
○ Chưa học
20
Tình huống đánh giá: Resource allocation
○ Chưa học
21
Cấu trúc câu trả lời (PEEL): Budget management
○ Chưa học
22
Thực hành Paper 2 / 4: Schedule variance
○ Chưa học
23
Tổng kết chương: Change management in projects
○ Chưa học
24
Kiểm tra hiểu biết: Project documentation
○ Chưa học
📖 Nội dung lý thuyết — T15: Project Management
Xem bài học chi tiết trong tab Bài học phía trên. Mỗi bài giảng bao gồm:
- ✅ Cambridge-standard term definitions
- ✅ Comparison tables & worked examples
- ✅ Exam tips — how to answer Paper 1/3 questions
- ✅ Common mistakes to avoid
- ✅ Sơ đồ & diagram khi cần thiết
Nhấn để xem đáp án
Đáp án
Thi thử Paper 1/3 — Project Management
T15 — Project Management Quiz
Quiz bài học — Project Management
Mock Exam — Project Management
Kiểm tra ôn tập — Project Management
Chapter 15: Project Management - SVG Diagram Quiz
Kho đề thi Cambridge theo chương này. Chọn đề để luyện tập có đếm giờ.
📂
Chưa có tài liệu. Giáo viên sẽ bổ sung.
method
Mnemonic học thuộc: Project initiation stage
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Project initiation stage, T15]
method
Cornell Notes: Project planning stage
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Project planning stage, T15]
method
Kỹ thuật Feynman: Project execution stage
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Project execution stage, T15]
method
Kết nối với thực tế: Critical path analysis
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Critical path analysis, T15]
method
Teach Back (dạy lại): Float/slack calculation
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Float/slack calculation, T15]
method
Active Recall: Risk assessment matrix
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Risk assessment matrix, T15]
method
Peer Teaching: Risk mitigation strategies
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Risk mitigation strategies, T15]
method
Ví dụ cụ thể: Budget management
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Budget management, T15]
memorize
Flashcard kỹ thuật số: Project close stage
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Project close stage, T15]
memorize
Mind map từ trí nhớ: PERT chart construction
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: PERT chart construction, T15]
memorize
Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Resource allocation
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Resource allocation, T15]
memorize
Spaced Repetition: Schedule variance
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Schedule variance, T15]
exam_technique
PEEL cho câu dài: Gantt chart creation
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Gantt chart creation, T15]
exam_technique
Từ lệnh Cambridge: Work Breakdown Structure WBS
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Work Breakdown Structure WBS, T15]
exam_technique
Bảng so sánh 2 cột: Risk identification
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Risk identification, T15]
exam_technique
Kiểm tra syllabus Cambridge: Project stakeholders
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Project stakeholders, T15]
exam_technique
Phân tích mark scheme: Project manager roles
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Project manager roles, T15]
time_management
Luyện có thời gian: Project milestones
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Project milestones, T15]
time_management
Lịch ôn tập cá nhân: Project documentation
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Project documentation, T15]
practical_skill
Chú thích hình vẽ: Change management in projects
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Change management in projects, T15]