AS
T05
eSecurity
Social engineering attacks (Phishing/Smishing/Vishing/Pharming), Data protection methods, Malware types (Trojan/Worm/Spyware/Adware/Rootkit/Ransomware/Bot).
Lesson List
24 bài1
5.1 Personal Data and Social Engineering
○ Chưa học
2
Giới thiệu và tổng quan: Phishing attacks
○ Chưa học
3
5.2 Malware Types
○ Chưa học
4
Khái niệm cốt lõi: Smishing and vishing
○ Chưa học
5
5.3 Data Protection Methods — Defence in Depth
○ Chưa học
6
5.3 eSecurity — Complete Exam Patterns
○ Chưa học
7
Phân tích chuyên sâu: Pharming attacks
○ Chưa học
8
Ví dụ thực tế: Shoulder surfing and social engineering
○ Chưa học
9
So sánh và đánh giá: Trojan horse malware
○ Chưa học
10
Kỹ thuật làm bài thi: Worm malware
○ Chưa học
11
Sơ đồ và hình vẽ: Spyware and adware
○ Chưa học
12
Câu hỏi từ bài thi thật: Rootkit malware
○ Chưa học
13
Luyện tập có hướng dẫn: Ransomware
○ Chưa học
14
Các lỗi thường gặp: Botnet/bot malware
○ Chưa học
15
Từ khóa và định nghĩa: Password policies
○ Chưa học
16
Liên kết các chủ đề: Two-factor authentication
○ Chưa học
17
Câu hỏi mức độ cao hơn (AO3): Firewalls
○ Chưa học
18
Ôn tập nhanh: Anti-malware software
○ Chưa học
19
Áp dụng thuật toán / mã giả: Data encryption for security
○ Chưa học
20
Tình huống đánh giá: Physical security measures
○ Chưa học
21
Cấu trúc câu trả lời (PEEL): User access levels
○ Chưa học
22
Thực hành Paper 2 / 4: Audit trails
○ Chưa học
23
Tổng kết chương: Biometric authentication
○ Chưa học
24
Kiểm tra hiểu biết: Security policies
○ Chưa học
📖 Nội dung lý thuyết — T05: eSecurity
Xem bài học chi tiết trong tab Bài học phía trên. Mỗi bài giảng bao gồm:
- ✅ Cambridge-standard term definitions
- ✅ Comparison tables & worked examples
- ✅ Exam tips — how to answer Paper 1/3 questions
- ✅ Common mistakes to avoid
- ✅ Sơ đồ & diagram khi cần thiết
Nhấn để xem đáp án
Đáp án
Thi thử Paper 1/3 — eSecurity
T05 — eSecurity Quiz
Quiz bài học — eSecurity
Mock Exam — eSecurity
T05 — eSecurity Rapid Fire Quiz
Kiểm tra ôn tập — eSecurity
Chapter 5: eSecurity - SVG Diagram Quiz
Kho đề thi Cambridge theo chương này. Chọn đề để luyện tập có đếm giờ.
📂
Chưa có tài liệu. Giáo viên sẽ bổ sung.
method
Mnemonic học thuộc: Phishing attacks
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Phishing attacks, T05]
method
Cornell Notes: Smishing and vishing
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Smishing and vishing, T05]
method
Kỹ thuật Feynman: Pharming attacks
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Pharming attacks, T05]
method
Kết nối với thực tế: Worm malware
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Worm malware, T05]
method
Teach Back (dạy lại): Spyware and adware
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Spyware and adware, T05]
method
Active Recall: Password policies
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Password policies, T05]
method
Peer Teaching: Two-factor authentication
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Two-factor authentication, T05]
method
Ví dụ cụ thể: User access levels
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: User access levels, T05]
memorize
Flashcard kỹ thuật số: Shoulder surfing and social engineering
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Shoulder surfing and social engineering, T05]
memorize
Mind map từ trí nhớ: Trojan horse malware
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Trojan horse malware, T05]
memorize
Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Physical security measures
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Physical security measures, T05]
memorize
Spaced Repetition: Audit trails
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Audit trails, T05]
exam_technique
PEEL cho câu dài: Rootkit malware
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Rootkit malware, T05]
exam_technique
Từ lệnh Cambridge: Ransomware
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Ransomware, T05]
exam_technique
Bảng so sánh 2 cột: Botnet/bot malware
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Botnet/bot malware, T05]
exam_technique
Kiểm tra syllabus Cambridge: Anti-malware software
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Anti-malware software, T05]
exam_technique
Phân tích mark scheme: Data encryption for security
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Data encryption for security, T05]
time_management
Luyện có thời gian: Firewalls
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Firewalls, T05]
time_management
Lịch ôn tập cá nhân: Security policies
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Security policies, T05]
practical_skill
Chú thích hình vẽ: Biometric authentication
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Biometric authentication, T05]