A2 T16

System Life Cycle

SDLC phases (Analysis/Design/Development/Testing/Implementation/Maintenance/Evaluation/Documentation), Development methods (Waterfall/Agile/Iterative/Incremental/RAD), Implementation methods (Direct/Parallel/Phased/Pilot), Testing (Alpha/Beta/White-box/Black-box), Maintenance types.

Danh sách bài học

26 bài
1
16.1 SDLC Phases, Development Methods, Implementation, Testing, Maintenance
📄 Bài đọc · Waterfall/Agile/Iterative/RAD, Direct/Parallel/Phased/Pilot,...
○ Chưa học
2
Giới thiệu và tổng quan: SDLC analysis phase
📄 Bài đọc · Giới thiệu tổng quan về SDLC analysis phase — định nghĩa, bố...
○ Chưa học
3
16.2 Development Methods, Implementation, Testing, Maintenance
📄 Bài đọc · WAI-IR dev methods; DPPP implementation; alpha/beta testing;...
○ Chưa học
4
16.2 Prototyping and User Testing
📄 Bài đọc · Prototyping types, advantages, user acceptance testing, alph...
○ Chưa học
5
Khái niệm cốt lõi: SDLC design phase
📄 Bài đọc · Định nghĩa và KEY WORDS chính xác về SDLC design phase theo ...
○ Chưa học
6
16.3 Analysis and Design Phase
📄 Bài đọc · Requirements analysis, feasibility study, system design, DFD...
○ Chưa học
7
Phân tích chuyên sâu: SDLC development phase
📄 Bài đọc · Phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của SDLC development pha...
○ Chưa học
8
16.4 Evaluation, Documentation and System Handover
📄 Bài đọc · Evaluation criteria, user documentation, technical documenta...
○ Chưa học
9
Ví dụ thực tế: SDLC testing phase
📄 Bài đọc · Ứng dụng thực tế của SDLC testing phase trong các tình huống...
○ Chưa học
10
So sánh và đánh giá: SDLC implementation phase
📄 Bài đọc · So sánh SDLC implementation phase với các phương án thay thế...
○ Chưa học
11
Kỹ thuật làm bài thi: SDLC maintenance phase
📄 Bài đọc · Command words và cấu trúc câu trả lời cho câu hỏi về SDLC ma...
○ Chưa học
12
Sơ đồ và hình vẽ: Waterfall development model
📄 Bài đọc · Sơ đồ và lưu đồ minh hoạ Waterfall development model — dạng ...
○ Chưa học
13
Câu hỏi từ bài thi thật: Agile development methodology
📄 Bài đọc · Phân tích câu hỏi Cambridge 9626 thực tế về Agile developmen...
○ Chưa học
14
Luyện tập có hướng dẫn: Iterative development model
📄 Bài đọc · Bài tập tự luyện có hướng dẫn về Iterative development model...
○ Chưa học
15
16.5 Software Maintenance — 4 Types with Banking Case Study
📄 Bài đọc · Corrective, Adaptive, Perfective, Preventive maintenance — F...
○ Chưa học
16
Các lỗi thường gặp: RAD Rapid Application Development
📄 Bài đọc · Lỗi điển hình khi trả lời câu hỏi về RAD Rapid Application D...
○ Chưa học
17
Từ khóa và định nghĩa: Direct changeover implementation
📄 Bài đọc · Bảng KEY WORDS Cambridge về Direct changeover implementation...
○ Chưa học
18
Liên kết các chủ đề: Parallel running implementation
📄 Bài đọc · Mối liên kết giữa Parallel running implementation và các chủ...
○ Chưa học
19
Câu hỏi mức độ cao hơn (AO3): Phased implementation
📄 Bài đọc · Câu hỏi AO3 (phân tích/đánh giá) về Phased implementation — ...
○ Chưa học
20
Ôn tập nhanh: Pilot implementation
📄 Bài đọc · Tóm tắt nhanh Pilot implementation dạng checklist — các ý ch...
○ Chưa học
21
Áp dụng thuật toán / mã giả: Alpha testing
📄 Bài đọc · Pseudocode và tư duy thuật toán áp dụng Alpha testing — chuẩ...
○ Chưa học
22
Tình huống đánh giá: Beta testing
📄 Bài đọc · Khung trả lời câu Discuss/Evaluate cho câu hỏi AO3 về Beta t...
○ Chưa học
23
Cấu trúc câu trả lời (PEEL): White-box testing
📄 Bài đọc · Cấu trúc PEEL và mark-point để trả lời câu dài Cambridge về ...
○ Chưa học
24
Thực hành Paper 2 / 4: Black-box testing
📄 Bài đọc · Kỹ năng thực hành Paper 2/4 áp dụng kiến thức về Black-box t...
○ Chưa học
25
Tổng kết chương: Corrective maintenance
📄 Bài đọc · Checklist và ôn tập toàn chương T16, trọng tâm chủ điểm cuối...
○ Chưa học
26
Kiểm tra hiểu biết: Adaptive and perfective maintenance
📄 Bài đọc · Câu hỏi chẩn đoán và tự kiểm tra kiến thức về Adaptive and p...
○ Chưa học

📖 Nội dung lý thuyết — T16: System Life Cycle

Xem bài học chi tiết trong tab Bài học phía trên. Mỗi bài giảng bao gồm:

  • ✅ Định nghĩa thuật ngữ chuẩn Cambridge
  • ✅ Bảng so sánh & ví dụ minh hoạ
  • ✅ Exam tips — cách trả lời câu hỏi Paper 1/3
  • ✅ Các lỗi thường gặp cần tránh
  • ✅ Sơ đồ & diagram khi cần thiết
Bắt đầu từ Bài 1 →
Nhấn để xem đáp án
Đáp án
Thi thử Paper 1/3 — System Life Cycle
Pass: 60%
Làm bài →
T16 — System Life Cycle Quiz
Bài học ⏱ 1980p Pass: 60%
Làm bài →
Quiz bài học — System Life Cycle
Bài học Pass: 60%
Làm bài →
Mock Exam — System Life Cycle
Mock Exam Pass: 60%
Làm bài →
Kiểm tra ôn tập — System Life Cycle
Ôn tập Pass: 60%
📊 Làm bài →
Chapter 16: System Life Cycle - SVG Diagram Quiz
Ôn tập Pass: 60%
📊 Làm bài →

Kho đề thi Cambridge theo chương này. Chọn đề để luyện tập có đếm giờ.

📂

Chưa có tài liệu. Giáo viên sẽ bổ sung.

method

Mnemonic học thuộc: SDLC analysis phase

Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: SDLC analysis phase, T16]
method

Cornell Notes: SDLC design phase

Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: SDLC design phase, T16]
method

Kỹ thuật Feynman: SDLC development phase

Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: SDLC development phase, T16]
method

Kết nối với thực tế: SDLC maintenance phase

Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: SDLC maintenance phase, T16]
method

Teach Back (dạy lại): Waterfall development model

Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Waterfall development model, T16]
method

Active Recall: Direct changeover implementation

Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Direct changeover implementation, T16]
method

Peer Teaching: Parallel running implementation

Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Parallel running implementation, T16]
method

Ví dụ cụ thể: White-box testing

Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: White-box testing, T16]
memorize

Flashcard kỹ thuật số: SDLC testing phase

Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: SDLC testing phase, T16]
memorize

Mind map từ trí nhớ: SDLC implementation phase

Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: SDLC implementation phase, T16]
memorize

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Beta testing

Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Beta testing, T16]
memorize

Spaced Repetition: Black-box testing

Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Black-box testing, T16]
exam_technique

DFD Questions — How to Score Every Mark

📊 DFD Completion Strategy

DFD questions (e.g. FM2026 Q9, MJ2025/32 Q5) are typically 5–6 marks. Each mark targets one correct element:

ElementSymbolCommon Mistakes
External EntityPlain rectangle (square corners)Using rounded corners — that is a Process
ProcessRounded-corner rectangle or circleNot labelling with a verb/action phrase
Data StoreOpen-ended rectangle (open on right side)Closing the right end — loses the mark
Data FlowArrow (→) with a descriptive labelUnlabelled arrows — labels are always required

Pre-submission checklist:

  • ✅ Every arrow has an arrowhead showing direction
  • ✅ Every arrow has a label (what data flows)
  • ✅ At least one flow goes TO and FROM each data store
  • ✅ External entities use plain rectangles only
exam_technique

Software Maintenance — 4 Types for 8-Mark Analyse Questions

🔧 Four Types of Software Maintenance

TypeDefinitionBanking App Example
CorrectiveFix bugs found after deploymentFixing a calculation error in interest rates
AdaptiveUpdate for changed environment or regulationsUpdating for new iOS version or PCI-DSS compliance rules
PerfectiveAdd new features requested by usersAdding biometric login or cryptocurrency support
PreventiveRefactor code to prevent future problemsRewriting legacy modules to reduce technical debt

8-mark Analyse technique: Do not just define each type — explain HOW it extends the lifespan. Example: "Without adaptive maintenance, the banking app would become legally non-compliant with new regulations, forcing early retirement and shortening its commercial lifespan dramatically." That causal explanation is the analysis mark.

exam_technique

PEEL cho câu dài: Agile development methodology

Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Agile development methodology, T16]
exam_technique

Từ lệnh Cambridge: Iterative development model

Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Iterative development model, T16]
exam_technique

Bảng so sánh 2 cột: RAD Rapid Application Development

Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: RAD Rapid Application Development, T16]
exam_technique

Kiểm tra syllabus Cambridge: Pilot implementation

Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Pilot implementation, T16]
exam_technique

Phân tích mark scheme: Alpha testing

Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Alpha testing, T16]
time_management

Luyện có thời gian: Phased implementation

Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Phased implementation, T16]
time_management

Lịch ôn tập cá nhân: Adaptive and perfective maintenance

Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Adaptive and perfective maintenance, T16]
practical_skill

Chú thích hình vẽ: Corrective maintenance

Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Corrective maintenance, T16]
Xem thêm phương pháp →