Phương pháp & Kỹ năng IT 9626

Kỹ thuật học hiệu quả & đạt điểm cao cho Cambridge AS & A Level IT 9626 · 450 phương pháp

🔍
🏷 Từ khóa chuyên ngành 496 Nhấn để xem chi tiết từng từ khóa
Chế độ xem:
🧠

Phương pháp học tập

172

Tư duy theo mô hình Input → Process → Output

Với mọi câu hỏi Paper 1 & 3, hãy phân tích theo mô hình IPO. Ví dụ với câu hỏi về thuật toán: xác định dữ liệu đầu vào, các bước xử lý, kết quả đầu ra. Vẽ nháp trước khi viết câu trả lời chính thức.

CRISP-DM Data Mining — 6 Stages with Bank Fraud Example

📚 IT in Society

📊 CRISP-DM — 6 Stages

  1. Business Understanding — Define problem, success metrics, legal constraints with the client
  2. Data Understanding — Collect historical data; explore variables, quality issues, patterns
  3. Data Preparation — Clean (remove duplicates, handle missing values); normalise; engineer features (e.g. transaction velocity, distance from home); create balanced training/test sets (SMOTE if class imbalance)
  4. Modelling — Train ML algorithms (decision trees, random forests, neural networks); tune hyperparameters
  5. Evaluation — Test on unseen data: accuracy, precision, recall, F1-score, ROC-AUC; assess false positive rate
  6. Deployment — Integrate into live system; monitor; schedule regular retraining as fraud patterns evolve

⚠️ Bank fraud tip: Fraud events are RARE (class imbalance) — mention oversampling (SMOTE) in Data Preparation for high-mark answers. False positives (blocking legitimate transactions) erode customer trust — precision matters as much as recall.

Task 2 Mail Merge — Step by Step in LibreOffice

📚 Mail Merge

📮 Mail Merge — Paper 4 Task Technique (W23, W24, W25)

The 4-step process:

  1. Create the database — Open LibreOffice Base → new database → create table in Design View → add fields with correct data types → enter data from ODS spreadsheet → save table as "Accounts" → save database as F2uF_Accounts_ZZ999_9999
  2. Open the RTF template — Open F2uF.rtf in LibreOffice Writer → Tools → Mail Merge Wizard → connect to your F2uF_Accounts database
  3. Insert merge fields — Insert → Field → More Fields → Database tab → select database fields for name, address etc. For conditional text (Paid/Unpaid): Insert → Field → More Fields → Functions tab → "If" → enter condition (Mar_Paid EQ 0) → Then text (unpaid message) → Else text (paid message)
  4. Run filtered merges:
    • MarchLetters: filter Mar_Paid = FALSE → 5 letters → save as MarchLetters_ZZ999_9999.odt
    • April300Letters: filter April_Owed > 300 → 4 letters → save as April300Letters_ZZ999_9999.odt

⚠️ Critical facts for W23 mail merge:

  • 5 customers with unpaid March bills: BHar (£63.04), EBla (£132.34), GWoo (£54.94), RCoo (£27.45), TWin (£56.74)
  • 4 customers with April bill > £300: ECha (£336.15), FWal (£300.05), NBar (£427.20), SBuc (£355.95)

Task 4 JavaScript — DOM, Functions, Events (complete guide)

📚 Programming for the Web

💻 JavaScript — Paper 4 Task 4 Complete Reference

Structure of a Paper 4 HTML/JS file:

<!DOCTYPE html>
<html>
<head>
  <script>
    function calculate() {
      var val = document.getElementById("inputField").value;
      document.getElementById("result").innerHTML = val * 2;
    }
  </script>
</head>
<body>
  <input type="text" id="inputField">
  <button onclick="calculate()">Calculate</button>
  <p id="result"></p>
</body>
</html>

Key DOM methods (Paper 4 tested):

Method/PropertyWhat it doesExample
getElementById(id)Returns reference to HTML element with matching iddocument.getElementById("box")
.innerHTMLGets/sets the HTML content inside an elementel.innerHTML = "Hello"
.valueGets/sets the value of an input elementdocument.getElementById("inp").value
.style.visibilityHides element but keeps its space (hidden/visible)el.style.visibility = "hidden"
.style.displayRemoves element from layout (none/block)el.style.display = "none"
.style.colorChanges text colourel.style.color = "red"
.style.backgroundColorChanges background colourel.style.backgroundColor = "blue"

Math functions used in Paper 4 tasks:

  • Math.tan(angle) — tangent (angle must be in RADIANS)
  • angle * Math.PI / 180 — converts degrees to radians
  • Math.floor(x) — rounds DOWN to nearest integer
  • Math.random() — random decimal 0 to 0.999...
  • Math.round(x) — rounds to nearest integer
  • parseFloat(x) — converts string to decimal number
  • parseInt(x) — converts string to integer

Mnemonic học thuộc: Data vs Information

📚 Data Processing and Information
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Data vs Information, T01]

Cornell Notes: Quality of Information (RACL+C)

📚 Data Processing and Information
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Quality of Information (RACL+C), T01]

Kỹ thuật Feynman: Symmetric Encryption

📚 Data Processing and Information
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Symmetric Encryption, T01]

Kết nối với thực tế: Validation checks

📚 Data Processing and Information
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Validation checks, T01]

Teach Back (dạy lại): Verification checks

📚 Data Processing and Information
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Verification checks, T01]

Active Recall: Direct vs indirect data sources

📚 Data Processing and Information
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Direct vs indirect data sources, T01]

Peer Teaching: Check digit

📚 Data Processing and Information
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Check digit, T01]

Ví dụ cụ thể: Checksum and hash total

📚 Data Processing and Information
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Checksum and hash total, T01]

Mnemonic học thuộc: Mainframe computers

📚 Hardware and Software
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Mainframe computers, T02]

Cornell Notes: Supercomputers MIPS/FLOPS/RAS

📚 Hardware and Software
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Supercomputers MIPS/FLOPS/RAS, T02]

Kỹ thuật Feynman: Compiler stages

📚 Hardware and Software
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Compiler stages, T02]

Kết nối với thực tế: Device drivers

📚 Hardware and Software
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Device drivers, T02]

Teach Back (dạy lại): Operating system functions

📚 Hardware and Software
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Operating system functions, T02]

Active Recall: Data compression utility

📚 Hardware and Software
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Data compression utility, T02]

Peer Teaching: File management utilities

📚 Hardware and Software
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: File management utilities, T02]

Ví dụ cụ thể: GUI interface

📚 Hardware and Software
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: GUI interface, T02]

Mnemonic học thuộc: Sensor types overview

📚 Monitoring and Control
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Sensor types overview, T03]

Cornell Notes: Light and UV sensors

📚 Monitoring and Control
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Light and UV sensors, T03]

Kỹ thuật Feynman: Temperature sensors

📚 Monitoring and Control
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Temperature sensors, T03]

Kết nối với thực tế: Sound and infrared sensors

📚 Monitoring and Control
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Sound and infrared sensors, T03]

Teach Back (dạy lại): One-point calibration

📚 Monitoring and Control
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: One-point calibration, T03]

Active Recall: Rotary actuators

📚 Monitoring and Control
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Rotary actuators, T03]

Peer Teaching: Hydraulic and pneumatic actuators

📚 Monitoring and Control
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Hydraulic and pneumatic actuators, T03]

Ví dụ cụ thể: Feedback loop in control systems

📚 Monitoring and Control
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Feedback loop in control systems, T03]

Mnemonic học thuộc: Cambridge pseudocode syntax

📚 Algorithms and Flowcharts
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Cambridge pseudocode syntax, T04]

Cornell Notes: Variables and constants

📚 Algorithms and Flowcharts
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Variables and constants, T04]

Kỹ thuật Feynman: INTEGER and REAL types

📚 Algorithms and Flowcharts
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: INTEGER and REAL types, T04]

Kết nối với thực tế: Sequence structure

📚 Algorithms and Flowcharts
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Sequence structure, T04]

Teach Back (dạy lại): IF-THEN-ELSE selection

📚 Algorithms and Flowcharts
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: IF-THEN-ELSE selection, T04]

Active Recall: REPEAT-UNTIL loop

📚 Algorithms and Flowcharts
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: REPEAT-UNTIL loop, T04]

Peer Teaching: Procedure definition

📚 Algorithms and Flowcharts
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Procedure definition, T04]

Ví dụ cụ thể: Input/output symbols

📚 Algorithms and Flowcharts
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Input/output symbols, T04]

Mnemonic học thuộc: Phishing attacks

📚 eSecurity
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Phishing attacks, T05]

Cornell Notes: Smishing and vishing

📚 eSecurity
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Smishing and vishing, T05]

Kỹ thuật Feynman: Pharming attacks

📚 eSecurity
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Pharming attacks, T05]

Kết nối với thực tế: Worm malware

📚 eSecurity
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Worm malware, T05]

Teach Back (dạy lại): Spyware and adware

📚 eSecurity
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Spyware and adware, T05]

Active Recall: Password policies

📚 eSecurity
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Password policies, T05]

Peer Teaching: Two-factor authentication

📚 eSecurity
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Two-factor authentication, T05]

Ví dụ cụ thể: User access levels

📚 eSecurity
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: User access levels, T05]

Mnemonic học thuộc: Definition of digital divide

📚 The Digital Divide
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Definition of digital divide, T06]

Cornell Notes: Economic causes of divide

📚 The Digital Divide
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Economic causes of divide, T06]

Kỹ thuật Feynman: Geographic causes

📚 The Digital Divide
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Geographic causes, T06]

Kết nối với thực tế: Social exclusion effects

📚 The Digital Divide
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Social exclusion effects, T06]

Teach Back (dạy lại): Economic inequality effects

📚 The Digital Divide
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Economic inequality effects, T06]

Active Recall: Subsidised device programmes

📚 The Digital Divide
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Subsidised device programmes, T06]

Peer Teaching: Government policy solutions

📚 The Digital Divide
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Government policy solutions, T06]

Ví dụ cụ thể: Rural vs urban connectivity

📚 The Digital Divide
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Rural vs urban connectivity, T06]

Mnemonic học thuộc: Expert system definition

📚 Expert Systems
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Expert system definition, T07]

Cornell Notes: User interface component

📚 Expert Systems
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: User interface component, T07]

Kỹ thuật Feynman: Inference engine component

📚 Expert Systems
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Inference engine component, T07]

Kết nối với thực tế: Knowledge base editor

📚 Expert Systems
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Knowledge base editor, T07]

Teach Back (dạy lại): Forward chaining reasoning

📚 Expert Systems
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Forward chaining reasoning, T07]

Active Recall: Medical diagnosis applications

📚 Expert Systems
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Medical diagnosis applications, T07]

Peer Teaching: Fault diagnosis applications

📚 Expert Systems
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Fault diagnosis applications, T07]

Ví dụ cụ thể: Building a knowledge base

📚 Expert Systems
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Building a knowledge base, T07]

Mnemonic học thuộc: SUM and AVERAGE functions

📚 Spreadsheets
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: SUM and AVERAGE functions, T08]

Cornell Notes: IF and IFS functions

📚 Spreadsheets
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: IF and IFS functions, T08]

Kỹ thuật Feynman: VLOOKUP function

📚 Spreadsheets
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: VLOOKUP function, T08]

Kết nối với thực tế: Relative cell referencing

📚 Spreadsheets
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Relative cell referencing, T08]

Teach Back (dạy lại): Absolute cell referencing

📚 Spreadsheets
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Absolute cell referencing, T08]

Active Recall: Extreme/boundary test data

📚 Spreadsheets
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Extreme/boundary test data, T08]

Peer Teaching: Abnormal/erroneous test data

📚 Spreadsheets
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Abnormal/erroneous test data, T08]

Ví dụ cụ thể: Conditional formatting

📚 Spreadsheets
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Conditional formatting, T08]

Mnemonic học thuộc: Models vs simulations

📚 Modelling
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Models vs simulations, T09]

Cornell Notes: Purpose of modelling

📚 Modelling
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Purpose of modelling, T09]

Kỹ thuật Feynman: What-if analysis

📚 Modelling
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: What-if analysis, T09]

Kết nối với thực tế: Constants in models

📚 Modelling
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Constants in models, T09]

Teach Back (dạy lại): Financial forecasting models

📚 Modelling
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Financial forecasting models, T09]

Active Recall: Advantages of computer simulation

📚 Modelling
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Advantages of computer simulation, T09]

Peer Teaching: Disadvantages/limitations of models

📚 Modelling
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Disadvantages/limitations of models, T09]

Ví dụ cụ thể: Healthcare simulation

📚 Modelling
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Healthcare simulation, T09]

Mnemonic học thuộc: Primary key

📚 Database and File Concepts
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Primary key, T10]

Cornell Notes: Foreign key

📚 Database and File Concepts
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Foreign key, T10]

Kỹ thuật Feynman: Compound and composite keys

📚 Database and File Concepts
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Compound and composite keys, T10]

Kết nối với thực tế: 1NF to 2NF normalisation

📚 Database and File Concepts
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: 1NF to 2NF normalisation, T10]

Teach Back (dạy lại): 2NF to 3NF normalisation

📚 Database and File Concepts
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: 2NF to 3NF normalisation, T10]

Active Recall: RDBMS features

📚 Database and File Concepts
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: RDBMS features, T10]

Peer Teaching: MIS definition and purpose

📚 Database and File Concepts
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: MIS definition and purpose, T10]

Ví dụ cụ thể: SQL SELECT queries

📚 Database and File Concepts
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: SQL SELECT queries, T10]

Mnemonic học thuộc: Video file formats MP4/AVI/MOV/WMV

📚 Video and Audio Editing
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Video file formats MP4/AVI/MOV/WMV, T11]

Cornell Notes: Frame rate and resolution

📚 Video and Audio Editing
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Frame rate and resolution, T11]

Kỹ thuật Feynman: Aspect ratio

📚 Video and Audio Editing
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Aspect ratio, T11]

Kết nối với thực tế: Lossless compression for video

📚 Video and Audio Editing
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Lossless compression for video, T11]

Teach Back (dạy lại): Video editing timeline

📚 Video and Audio Editing
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Video editing timeline, T11]

Active Recall: MP3 audio format

📚 Video and Audio Editing
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: MP3 audio format, T11]

Peer Teaching: WAV audio format

📚 Video and Audio Editing
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: WAV audio format, T11]

Ví dụ cụ thể: Video rendering process

📚 Video and Audio Editing
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Video rendering process, T11]

Mnemonic học thuộc: Electronic payment systems

📚 IT in Society
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Electronic payment systems, T12]

Cornell Notes: Cryptocurrency overview

📚 IT in Society
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Cryptocurrency overview, T12]

Kỹ thuật Feynman: Bitcoin and blockchain

📚 IT in Society
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Bitcoin and blockchain, T12]

Kết nối với thực tế: CRISP-DM stage 1 Business Understanding

📚 IT in Society
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: CRISP-DM stage 1 Business Understanding, T12]

Teach Back (dạy lại): CRISP-DM stage 2 Data Understanding

📚 IT in Society
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: CRISP-DM stage 2 Data Understanding, T12]

Active Recall: CRISP-DM stage 6 Deployment

📚 IT in Society
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: CRISP-DM stage 6 Deployment, T12]

Peer Teaching: Social networking impacts

📚 IT in Society
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Social networking impacts, T12]

Ví dụ cụ thể: Data mining techniques

📚 IT in Society
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Data mining techniques, T12]

Mnemonic học thuộc: Artificial Intelligence definition

📚 New and Emerging Technologies
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Artificial Intelligence definition, T13]

Cornell Notes: Machine learning vs AI

📚 New and Emerging Technologies
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Machine learning vs AI, T13]

Kỹ thuật Feynman: Augmented Reality AR

📚 New and Emerging Technologies
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Augmented Reality AR, T13]

Kết nối với thực tế: 3D printing technology

📚 New and Emerging Technologies
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: 3D printing technology, T13]

Teach Back (dạy lại): Internet of Things IoT

📚 New and Emerging Technologies
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Internet of Things IoT, T13]

Active Recall: Molecular data storage

📚 New and Emerging Technologies
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Molecular data storage, T13]

Peer Teaching: Autonomous vehicles

📚 New and Emerging Technologies
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Autonomous vehicles, T13]

Ví dụ cụ thể: Natural Language Processing

📚 New and Emerging Technologies
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Natural Language Processing, T13]

Mnemonic học thuộc: LAN and WAN types

📚 Communications Technology
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: LAN and WAN types, T14]

Cornell Notes: Network Interface Card NIC

📚 Communications Technology
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Network Interface Card NIC, T14]

Kỹ thuật Feynman: Hub vs switch

📚 Communications Technology
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Hub vs switch, T14]

Kết nối với thực tế: TCP/IP protocol suite

📚 Communications Technology
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: TCP/IP protocol suite, T14]

Teach Back (dạy lại): UDP protocol

📚 Communications Technology
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: UDP protocol, T14]

Active Recall: DHCP and DNS protocols

📚 Communications Technology
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: DHCP and DNS protocols, T14]

Peer Teaching: OSI model 7 layers

📚 Communications Technology
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: OSI model 7 layers, T14]

Ví dụ cụ thể: Network security firewalls/IDS

📚 Communications Technology
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Network security firewalls/IDS, T14]

Mnemonic học thuộc: Project initiation stage

📚 Project Management
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Project initiation stage, T15]

Cornell Notes: Project planning stage

📚 Project Management
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Project planning stage, T15]

Kỹ thuật Feynman: Project execution stage

📚 Project Management
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Project execution stage, T15]

Kết nối với thực tế: Critical path analysis

📚 Project Management
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Critical path analysis, T15]

Teach Back (dạy lại): Float/slack calculation

📚 Project Management
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Float/slack calculation, T15]

Active Recall: Risk assessment matrix

📚 Project Management
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Risk assessment matrix, T15]

Peer Teaching: Risk mitigation strategies

📚 Project Management
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Risk mitigation strategies, T15]

Ví dụ cụ thể: Budget management

📚 Project Management
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Budget management, T15]

Mnemonic học thuộc: SDLC analysis phase

📚 System Life Cycle
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: SDLC analysis phase, T16]

Cornell Notes: SDLC design phase

📚 System Life Cycle
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: SDLC design phase, T16]

Kỹ thuật Feynman: SDLC development phase

📚 System Life Cycle
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: SDLC development phase, T16]

Kết nối với thực tế: SDLC maintenance phase

📚 System Life Cycle
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: SDLC maintenance phase, T16]

Teach Back (dạy lại): Waterfall development model

📚 System Life Cycle
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Waterfall development model, T16]

Active Recall: Direct changeover implementation

📚 System Life Cycle
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Direct changeover implementation, T16]

Peer Teaching: Parallel running implementation

📚 System Life Cycle
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Parallel running implementation, T16]

Ví dụ cụ thể: White-box testing

📚 System Life Cycle
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: White-box testing, T16]

Mnemonic học thuộc: Data transformation techniques

📚 Data Analysis and Visualisation
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Data transformation techniques, T17]

Cornell Notes: Data cleaning methods

📚 Data Analysis and Visualisation
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Data cleaning methods, T17]

Kỹ thuật Feynman: Data consolidation

📚 Data Analysis and Visualisation
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Data consolidation, T17]

Kết nối với thực tế: PivotTable creation

📚 Data Analysis and Visualisation
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: PivotTable creation, T17]

Teach Back (dạy lại): PivotChart creation

📚 Data Analysis and Visualisation
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: PivotChart creation, T17]

Active Recall: SUMIFS with multiple criteria

📚 Data Analysis and Visualisation
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: SUMIFS with multiple criteria, T17]

Peer Teaching: COUNTIFS with multiple criteria

📚 Data Analysis and Visualisation
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: COUNTIFS with multiple criteria, T17]

Ví dụ cụ thể: Dashboard design

📚 Data Analysis and Visualisation
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Dashboard design, T17]

Mnemonic học thuộc: Mail merge master document

📚 Mail Merge
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Mail merge master document, T18]

Cornell Notes: Mail merge data source

📚 Mail Merge
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Mail merge data source, T18]

Kỹ thuật Feynman: Merge fields

📚 Mail Merge
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Merge fields, T18]

Kết nối với thực tế: If-Then-Else field

📚 Mail Merge
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: If-Then-Else field, T18]

Teach Back (dạy lại): Skip Record If field

📚 Mail Merge
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Skip Record If field, T18]

Active Recall: Filtering merge data

📚 Mail Merge
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: Filtering merge data, T18]

Peer Teaching: Sorting merge data

📚 Mail Merge
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: Sorting merge data, T18]

Ví dụ cụ thể: Labels mail merge

📚 Mail Merge
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Labels mail merge, T18]

Mnemonic học thuộc: Vector graphics definition

📚 Graphics Creation
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Vector graphics definition, T19]

Cornell Notes: Bitmap/raster graphics definition

📚 Graphics Creation
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Bitmap/raster graphics definition, T19]

Kỹ thuật Feynman: SVG format

📚 Graphics Creation
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: SVG format, T19]

Kết nối với thực tế: JPEG compression

📚 Graphics Creation
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: JPEG compression, T19]

Teach Back (dạy lại): PNG format and transparency

📚 Graphics Creation
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: PNG format and transparency, T19]

Active Recall: CMYK colour model

📚 Graphics Creation
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: CMYK colour model, T19]

Peer Teaching: HSL colour model

📚 Graphics Creation
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: HSL colour model, T19]

Ví dụ cụ thể: Colour depth and file size

📚 Graphics Creation
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Colour depth and file size, T19]

Mnemonic học thuộc: Animation frame concept

📚 Animation
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: Animation frame concept, T20]

Cornell Notes: Key frame definition

📚 Animation
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: Key frame definition, T20]

Kỹ thuật Feynman: Tweening/in-betweening

📚 Animation
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: Tweening/in-betweening, T20]

Kết nối với thực tế: Timeline in animation

📚 Animation
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: Timeline in animation, T20]

Teach Back (dạy lại): Cel animation

📚 Animation
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: Cel animation, T20]

Active Recall: CGI Computer-Generated Imagery

📚 Animation
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: CGI Computer-Generated Imagery, T20]

Peer Teaching: 2D animation

📚 Animation
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: 2D animation, T20]

Ví dụ cụ thể: Animation software tools

📚 Animation
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: Animation software tools, T20]

Mnemonic học thuộc: JavaScript variable declaration var/let/const

📚 Programming for the Web
Dùng kỹ thuật mnemonic để ghi nhớ các bước / danh sách trong chủ đề này. Viết ra thẻ flashcard và tự kiểm tra mỗi ngày. [Chủ đề: JavaScript variable declaration var/let/const, T21]

Cornell Notes: JavaScript data types

📚 Programming for the Web
Áp dụng Cornell Note-taking: cột gợi ý (trái 30%) và cột ghi chú. Viết câu hỏi chủ chốt vào cột gợi ý khi học chủ đề này. [Chủ đề: JavaScript data types, T21]

Kỹ thuật Feynman: JavaScript functions

📚 Programming for the Web
Giải thích chủ đề này bằng ngôn ngữ đơn giản như đang dạy cho học sinh lớp 9. Nếu khó giải thích, đó là điểm cần học lại. [Chủ đề: JavaScript functions, T21]

Kết nối với thực tế: for loop in JavaScript

📚 Programming for the Web
Liên kết chủ đề này với một công nghệ bạn dùng hàng ngày. Sự liên kết ngữ cảnh giúp ghi nhớ lâu dài hơn. [Chủ đề: for loop in JavaScript, T21]

Teach Back (dạy lại): while loop in JavaScript

📚 Programming for the Web
Sau khi học, đóng sách và giải thích to trong 2 phút. Tự ghi âm nếu có thể, sau đó nghe lại và tìm điểm còn thiếu. [Chủ đề: while loop in JavaScript, T21]

Active Recall: innerHTML and textContent

📚 Programming for the Web
Sau khi đọc, đóng tài liệu lại. Viết ra mọi thứ bạn nhớ được. Kiểm tra lại và thêm phần bị thiếu bằng màu khác. [Chủ đề: innerHTML and textContent, T21]

Peer Teaching: onclick event handler

📚 Programming for the Web
Ghép đôi và kiểm tra nhau về chủ đề này. Người giải thích sẽ hiểu sâu hơn — cách học tốt nhất là dạy người khác. [Chủ đề: onclick event handler, T21]

Ví dụ cụ thể: CSS style changes via JS

📚 Programming for the Web
Với mỗi khái niệm trong chủ đề này, viết 1 ví dụ thực tế cụ thể. Giám khảo cho điểm cao hơn với câu trả lời có ví dụ liên quan. [Chủ đề: CSS style changes via JS, T21]
🔑

Mẹo ghi nhớ

89

Flashcard theo nhóm khái niệm

Nhóm thuật ngữ IT theo chủ đề: Networking (HTTP, TCP/IP, DNS), Security (encryption, authentication), Hardware (CPU, cache, pipeline). Ôn 10-15 thẻ mỗi ngày, tập trung vào thẻ đánh dấu khó.

Memory Aid: Network Protocols and Port Numbers

HTTP 80 — "HTTP = 80 = web" (H=8th letter, W=web). HTTPS 443 — "HTTPS is 443 = secure". SMTP 25 — "Send Mail 25". FTP 21 — "FTP = File Transfer at 21". DNS 53 — "DNS is 53". SSH 22 — "Secure SHell 22 = double security". Telnet 23 — "Telnet is 23 and insecure (old)". IMAP 143 — "I Always Miss 143". POP3 110 — "POP3 = 110 = download and delete".

Normalisation — 1NF/2NF/3NF Quick Test

1NF test: Does every cell have ONE value? Is there a primary key? No repeating groups? If NO to any → still UNF. 2NF test (only applies if composite PK exists): Does every non-key attribute depend on the WHOLE PK? If any depend on only PART of PK → partial dependency → split to new table. 3NF test: Does any non-key attribute determine another non-key attribute? (A→B→PK instead of A→PK directly) → transitive dependency → split to new table. Memory: "3NF = Every fact about the key, the WHOLE key, and NOTHING BUT the key."

Blockchain — Complete Answer Framework for Paper 3

📚 IT in Society

🔗 Blockchain — All Angles Tested

Describe how blockchain stores data (4 marks):

  1. Transactions grouped into a block (sender, receiver, amount, timestamp)
  2. Each block stores the cryptographic hash of the previous block → forms the chain
  3. Each block has its own hash — tampering changes the hash and invalidates all later blocks
  4. Stored as a distributed ledger — identical copies across many nodes; consensus mechanism required to add new blocks

Drawbacks (1 mark each — must be described, not just named):

  • High energy consumption — Proof of Work consensus requires enormous computational power
  • Storage and scalability — entire chain must be stored by all nodes; grows indefinitely
  • Transactions irreversible — errors cannot be corrected once confirmed
  • GDPR conflict — right to erasure is impossible on an immutable blockchain

Smart contract (4 marks):

Self-executing program stored on blockchain → defines trigger conditions → when conditions met (via oracle) → automatically executes action without human intervention → result permanently recorded.

Colour Depth — File Size and Appearance Effects (MJ2026 Q9)

📚 Graphics Creation

🎨 Colour Depth — Key Formulas and Effects

File size formula:

File size (bits) = Width × Height × Colour depth (bits per pixel)

Colour depthColours availableFile size (500×500px)
1-bit2 (black & white)31 KB
4-bit16125 KB
8-bit256250 KB
16-bit65,536500 KB
24-bit (True colour)16.7 million750 KB (uncompressed)

Effect on appearance (Cambridge mark points):

  1. Reduced colour depth → colour banding / posterisation — smooth gradients show distinct bands instead of smooth transitions
  2. Very low depth (1-bit) → only black & white; 4-bit → cartoon-like, fine tonal detail lost
  3. Higher depth (24-bit) → photorealistic; human eye cannot distinguish individual colour steps

Cambridge exam tip — always state the direction:

"Doubling the colour depth (e.g. 8-bit to 16-bit) doubles the file size, assuming the same image dimensions." Always include a specific number example.

Flashcard kỹ thuật số: Asymmetric Encryption

📚 Data Processing and Information
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Asymmetric Encryption, T01]

Mind map từ trí nhớ: TLS/SSL/IPsec

📚 Data Processing and Information
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: TLS/SSL/IPsec, T01]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Parity check

📚 Data Processing and Information
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Parity check, T01]

Spaced Repetition: Master file update algorithm

📚 Data Processing and Information
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Master file update algorithm, T01]

Flashcard kỹ thuật số: Interpreter execution

📚 Hardware and Software
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Interpreter execution, T02]

Mind map từ trí nhớ: Linker and loader

📚 Hardware and Software
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Linker and loader, T02]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: CLI interface

📚 Hardware and Software
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: CLI interface, T02]

Spaced Repetition: Dialogue interface

📚 Hardware and Software
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Dialogue interface, T02]

Flashcard kỹ thuật số: Pressure and humidity sensors

📚 Monitoring and Control
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Pressure and humidity sensors, T03]

Mind map từ trí nhớ: pH and gas sensors

📚 Monitoring and Control
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: pH and gas sensors, T03]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Central heating control algorithm

📚 Monitoring and Control
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Central heating control algorithm, T03]

Spaced Repetition: Microprocessor-based control

📚 Monitoring and Control
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Microprocessor-based control, T03]

Flashcard kỹ thuật số: STRING and BOOLEAN types

📚 Algorithms and Flowcharts
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: STRING and BOOLEAN types, T04]

Mind map từ trí nhớ: ARRAY declaration and use

📚 Algorithms and Flowcharts
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: ARRAY declaration and use, T04]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Process and decision symbols

📚 Algorithms and Flowcharts
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Process and decision symbols, T04]

Spaced Repetition: Connector and sub-process

📚 Algorithms and Flowcharts
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Connector and sub-process, T04]

Flashcard kỹ thuật số: Shoulder surfing and social engineering

📚 eSecurity
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Shoulder surfing and social engineering, T05]

Mind map từ trí nhớ: Trojan horse malware

📚 eSecurity
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Trojan horse malware, T05]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Physical security measures

📚 eSecurity
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Physical security measures, T05]

Spaced Repetition: Audit trails

📚 eSecurity
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Audit trails, T05]

Flashcard kỹ thuật số: Educational causes

📚 The Digital Divide
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Educational causes, T06]

Mind map từ trí nhớ: Age-related causes

📚 The Digital Divide
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Age-related causes, T06]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: E-government and digital divide

📚 The Digital Divide
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: E-government and digital divide, T06]

Spaced Repetition: Developed vs developing countries

📚 The Digital Divide
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Developed vs developing countries, T06]

Flashcard kỹ thuật số: Knowledge base component

📚 Expert Systems
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Knowledge base component, T07]

Mind map từ trí nhớ: Explanation system component

📚 Expert Systems
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Explanation system component, T07]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Comparison with human experts

📚 Expert Systems
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Comparison with human experts, T07]

Spaced Repetition: Rule conflicts

📚 Expert Systems
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Rule conflicts, T07]

Flashcard kỹ thuật số: INDEX-MATCH combination

📚 Spreadsheets
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: INDEX-MATCH combination, T08]

Mind map từ trí nhớ: COUNTIFS and SUMIFS

📚 Spreadsheets
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: COUNTIFS and SUMIFS, T08]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Scatter charts

📚 Spreadsheets
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Scatter charts, T08]

Spaced Repetition: Data validation in spreadsheets

📚 Spreadsheets
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Data validation in spreadsheets, T08]

Flashcard kỹ thuật số: Goal seek function

📚 Modelling
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Goal seek function, T09]

Mind map từ trí nhớ: Variables in models

📚 Modelling
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Variables in models, T09]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Physics and engineering models

📚 Modelling
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Physics and engineering models, T09]

Spaced Repetition: Model accuracy and assumptions

📚 Modelling
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Model accuracy and assumptions, T09]

Flashcard kỹ thuật số: Referential integrity

📚 Database and File Concepts
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Referential integrity, T10]

Mind map từ trí nhớ: UNF to 1NF normalisation

📚 Database and File Concepts
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: UNF to 1NF normalisation, T10]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Data dictionary

📚 Database and File Concepts
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Data dictionary, T10]

Spaced Repetition: SQL JOIN operations

📚 Database and File Concepts
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: SQL JOIN operations, T10]

Flashcard kỹ thuật số: Video codec

📚 Video and Audio Editing
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Video codec, T11]

Mind map từ trí nhớ: Lossy compression for video

📚 Video and Audio Editing
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Lossy compression for video, T11]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Green screen / chroma key

📚 Video and Audio Editing
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Green screen / chroma key, T11]

Spaced Repetition: Bitrate and file size relationship

📚 Video and Audio Editing
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Bitrate and file size relationship, T11]

Flashcard kỹ thuật số: Central Bank Digital Currency CBDC

📚 IT in Society
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Central Bank Digital Currency CBDC, T12]

Mind map từ trí nhớ: Blockchain technology and distributed ledger

📚 IT in Society
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Blockchain technology and distributed ledger, T12]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: IT and environment

📚 IT in Society
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: IT and environment, T12]

Spaced Repetition: Privacy and data mining

📚 IT in Society
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Privacy and data mining, T12]

Flashcard kỹ thuật số: Virtual Reality VR

📚 New and Emerging Technologies
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Virtual Reality VR, T13]

Mind map từ trí nhớ: Robotics applications

📚 New and Emerging Technologies
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Robotics applications, T13]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Quantum computing concepts

📚 New and Emerging Technologies
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Quantum computing concepts, T13]

Spaced Repetition: Computer vision

📚 New and Emerging Technologies
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Computer vision, T13]

Flashcard kỹ thuật số: Router and gateway

📚 Communications Technology
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Router and gateway, T14]

Mind map từ trí nhớ: Bridge and WAP

📚 Communications Technology
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Bridge and WAP, T14]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Message switching

📚 Communications Technology
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Message switching, T14]

Spaced Repetition: Wi-Fi standards

📚 Communications Technology
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Wi-Fi standards, T14]

Flashcard kỹ thuật số: Project close stage

📚 Project Management
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Project close stage, T15]

Mind map từ trí nhớ: PERT chart construction

📚 Project Management
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: PERT chart construction, T15]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Resource allocation

📚 Project Management
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Resource allocation, T15]

Spaced Repetition: Schedule variance

📚 Project Management
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Schedule variance, T15]

Flashcard kỹ thuật số: SDLC testing phase

📚 System Life Cycle
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: SDLC testing phase, T16]

Mind map từ trí nhớ: SDLC implementation phase

📚 System Life Cycle
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: SDLC implementation phase, T16]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Beta testing

📚 System Life Cycle
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Beta testing, T16]

Spaced Repetition: Black-box testing

📚 System Life Cycle
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Black-box testing, T16]

Flashcard kỹ thuật số: Splitting data columns

📚 Data Analysis and Visualisation
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Splitting data columns, T17]

Mind map từ trí nhớ: Merging data sources

📚 Data Analysis and Visualisation
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Merging data sources, T17]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Choosing the right chart type

📚 Data Analysis and Visualisation
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Choosing the right chart type, T17]

Spaced Repetition: Sparklines

📚 Data Analysis and Visualisation
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Sparklines, T17]

Flashcard kỹ thuật số: Fill-in field type

📚 Mail Merge
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Fill-in field type, T18]

Mind map từ trí nhớ: Ask field type

📚 Mail Merge
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Ask field type, T18]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Merge to printer

📚 Mail Merge
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Merge to printer, T18]

Spaced Repetition: Directory merge type

📚 Mail Merge
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Directory merge type, T18]

Flashcard kỹ thuật số: AI and EPS formats

📚 Graphics Creation
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: AI and EPS formats, T19]

Mind map từ trí nhớ: BMP format

📚 Graphics Creation
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: BMP format, T19]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Image resolution PPI/DPI

📚 Graphics Creation
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Image resolution PPI/DPI, T19]

Spaced Repetition: Resampling and resizing

📚 Graphics Creation
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Resampling and resizing, T19]

Flashcard kỹ thuật số: Frame rate fps

📚 Animation
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Frame rate fps, T20]

Mind map từ trí nhớ: Morphing animation

📚 Animation
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: Morphing animation, T20]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: Easing in animation

📚 Animation
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: Easing in animation, T20]

Spaced Repetition: GIF animation

📚 Animation
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: GIF animation, T20]

Flashcard kỹ thuật số: Conditional if/else statements

📚 Programming for the Web
Tạo flashcard kỹ thuật số với spaced repetition: mặt trước = thuật ngữ, mặt sau = định nghĩa + ví dụ. Ôn lại mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp. [Chủ đề: Conditional if/else statements, T21]

Mind map từ trí nhớ: switch statement

📚 Programming for the Web
Vẽ mind map chủ đề từ trí nhớ, rồi so sánh với ghi chú. Thêm nhánh còn thiếu bằng màu khác để đánh dấu khoảng trống. [Chủ đề: switch statement, T21]

Vẽ sơ đồ từ trí nhớ: setTimeout function

📚 Programming for the Web
Vẽ sơ đồ / lưu đồ chủ chốt của chủ đề từ trí nhớ 3 lần. Sơ đồ đúng giúp ghi điểm dễ trong Paper 1 và 3. [Chủ đề: setTimeout function, T21]

Spaced Repetition: Form validation with JavaScript

📚 Programming for the Web
Dùng spaced repetition: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Phương pháp này ngăn quên trước khi thi. [Chủ đề: Form validation with JavaScript, T21]

Kỹ thuật làm bài thi

124

Quy tắc 1 điểm = 1 ý riêng biệt

Cambridge chấm rất cụ thể: câu 2 điểm cần 2 ý khác nhau. Không được viết lại cùng một ý theo cách khác. Luôn dùng đúng thuật ngữ kỹ thuật từ syllabus (state, describe, explain có ý nghĩa khác nhau).

Kỹ thuật làm bài Paper 2 & 4 (Practical)

Đọc kỹ scenario và data file trước. Với Excel/Database: xác định output cần, sau đó làm ngược. Luôn lưu file đúng tên và định dạng được yêu cầu. Kiểm tra lại trước khi nộp.

PEEL Paragraph Method for Paper 3 Discuss Questions

For 6-8 mark "Discuss/Evaluate/Analyse" questions in Paper 3, use the PEEL structure for each paragraph: POINT — state your argument clearly. EVIDENCE — support with a specific example or fact. EXPLAIN — develop WHY it matters or HOW it works. LINK — connect back to the question or contrast with the opposite view. Always write points on BOTH sides, then a balanced conclusion for Band 4 marks (7-8).

Cambridge Command Words — Know the Difference

State/Name/Identify (1-2 marks): just list the point — no explanation needed. Describe (2-4 marks): explain what something IS or how it WORKS. Explain (3-6 marks): give reason + impact, use "because" and "therefore". Discuss/Evaluate (6-8 marks): both sides + conclusion, level-of-response marking. Analyse: break down components and examine relationships. Justify: give reasons why a choice is correct. Suggest: apply knowledge to a new scenario.

Pseudocode Common Mistakes to Avoid

Always use ← for assignment (not =). NEXT must include the loop variable: NEXT i (not just NEXT). DECLARE variables before use: DECLARE count : INTEGER. String literals in double quotes: "value". ARRAY declaration: DECLARE arr : ARRAY[1:10] OF INTEGER (1-indexed). OUTPUT (not print or write). INPUT (not read or get). IF...THEN...ENDIF (not if...{...}). WHILE...DO...ENDWHILE. REPEAT...UNTIL.

Paper 2 Practical Exam Checklist

Before submitting Paper 2: (1) Are all required formula types used (VLOOKUP/IF/COUNTIFS)? (2) Did you use absolute references in all lookup tables? (3) Is IFERROR wrapping formulas that could error? (4) Are all required charts created with correct chart type, axis labels, and title? (5) Is conditional formatting applied correctly? (6) Is the file saved with EXACT filename specified (check spelling, spacing, extension)? (7) Did you complete the test plan with normal, extreme, AND abnormal data?

SVG Quick Reference for Paper 4

Essential SVG elements: circle (cx,cy,r), rect (x,y,width,height,rx for rounded), ellipse (cx,cy,rx,ry), line (x1,y1,x2,y2), path (d="M x,y L x2,y2 A... Z"), text (x,y,font-size,text-anchor), g (group with transform). Attributes: fill (colour), stroke (border), stroke-width, opacity (0-1), transform="rotate(deg,cx,cy) translate(x,y) scale(factor)". Always wrap in

Paper 3 Command Words — Know Your Marks

📖 Command Words in Paper 3

Each command word tells you exactly how to answer — matching your technique earns marks:

Command WordWhat to DoTypical Marks
State / NameGive a fact — no elaboration needed1–2
DefineGive a formal definition — usually needs two components2
DescribeSay what something is AND how it works2–4
ExplainGive reasons — WHY something happens3–4
Discuss / EvaluateBOTH sides + conclusion; use PEEL structure6–8
AnalyseBreak into parts, explain the role/impact of each6–8
JustifyGive reasons WHY a particular choice is the best4–6
CompleteFinish a diagram — correct symbols and labelled arrows4–6

⚠️ For 6–8 mark Discuss/Evaluate questions, ALWAYS include: Benefits, Drawbacks, and a Conclusion sentence. Missing any one caps your mark at Band 2.

PEEL Structure for 6–8 Mark Paper 3 Questions

🔑 PEEL Method — for Discuss, Evaluate, Analyse

  • Point — State your argument in one sentence
  • Evidence — Named technology, protocol, or specific example
  • Explain — WHY it matters / HOW it works in this context
  • Link — Connect back to the question scenario

Example (Q: Discuss benefits of VPN):

❌ Weak: "VPNs encrypt data." — max 1 mark

✅ PEEL: "A VPN encrypts all data in transit [P]. Protocols such as L2TP/IPsec wrap packets in an encrypted tunnel [E]. Even if packets are intercepted on public Wi-Fi, the content is unreadable without the decryption key, preventing eavesdropping [E]. This is essential for remote employees accessing confidential corporate servers [L]." — 3–4 mark quality

Structure for 8 marks: 2–3 benefit paragraphs + 2 drawback paragraphs + 1 conclusion sentence.

DFD Questions — How to Score Every Mark

📚 System Life Cycle

📊 DFD Completion Strategy

DFD questions (e.g. FM2026 Q9, MJ2025/32 Q5) are typically 5–6 marks. Each mark targets one correct element:

ElementSymbolCommon Mistakes
External EntityPlain rectangle (square corners)Using rounded corners — that is a Process
ProcessRounded-corner rectangle or circleNot labelling with a verb/action phrase
Data StoreOpen-ended rectangle (open on right side)Closing the right end — loses the mark
Data FlowArrow (→) with a descriptive labelUnlabelled arrows — labels are always required

Pre-submission checklist:

  • ✅ Every arrow has an arrowhead showing direction
  • ✅ Every arrow has a label (what data flows)
  • ✅ At least one flow goes TO and FROM each data store
  • ✅ External entities use plain rectangles only

JavaScript Questions — What Paper 3 Tests Every Year

📚 Programming for the Web

💻 JavaScript Topics — Frequently Appearing in Paper 3

TopicWhat Cambridge AsksSessions
Comparison operators (===, !==)Difference between strict equality and inequalityMJ2025/32 Q9
for vs for…in loopsDifference in use case and how they iterateON2024/32 Q1, ON2025/33 Q7
String methods (substring, indexOf)Trace or predict output of given codeON2024/33 Q1
Arithmetic operators (++, **, %)Define and write a code exampleMJ2025/31 Q4
HTML events (onclick, onload)Name events and describe what triggers themON2024/32 Q10, ON2025/32 Q10
visibility propertyHow getElementById().style.visibility worksFM2026/32 Q1
while vs do…whileKey difference (pre-test vs post-test condition)MJ2024/33 Q1

⚠️ Always give a code example — "=== checks value AND type" earns 1 mark; "5 === '5' returns false because one is number and one is string" earns the second mark.

Software Maintenance — 4 Types for 8-Mark Analyse Questions

📚 System Life Cycle

🔧 Four Types of Software Maintenance

TypeDefinitionBanking App Example
CorrectiveFix bugs found after deploymentFixing a calculation error in interest rates
AdaptiveUpdate for changed environment or regulationsUpdating for new iOS version or PCI-DSS compliance rules
PerfectiveAdd new features requested by usersAdding biometric login or cryptocurrency support
PreventiveRefactor code to prevent future problemsRewriting legacy modules to reduce technical debt

8-mark Analyse technique: Do not just define each type — explain HOW it extends the lifespan. Example: "Without adaptive maintenance, the banking app would become legally non-compliant with new regulations, forcing early retirement and shortening its commercial lifespan dramatically." That causal explanation is the analysis mark.

Static Routing vs Dynamic Routing — Discuss Framework

📚 Communications Technology

🔀 Static Routing — Benefits and Drawbacks (FM2026 Q3)

Benefits:

  • Predictable and stable paths — admin has full control; no unexpected route changes
  • No bandwidth overhead — no routing protocol updates exchanged between routers
  • Lower CPU/memory on routers — no complex algorithms running
  • More secure — routes not advertised; no route injection attacks possible
  • Simple for small networks — easy to configure with few routes

Drawbacks:

  • No automatic failover — link failure requires manual reconfiguration → downtime
  • Poor scalability — impractical for large networks; every change requires manual updates everywhere
  • No load balancing — cannot distribute traffic across multiple paths

Conclusion:

"Static routing suits small, stable networks. For large or frequently changing networks, dynamic protocols (OSPF, BGP) are preferable despite their bandwidth overhead."

Paper 4 Structure — 4 Tasks and How to Approach Each

📋 Paper 4 Overview — 4 Tasks, 90 Marks, 2.5 Hours

TaskTopicMarksKey Software
Task 1Database & Spreadsheet (pivot tables, formulas, queries)20–25LibreOffice Calc / Base / Excel
Task 2Graphics — Bitmap editing AND/OR Vector drawing25–35Adobe Photoshop / Illustrator / GIMP
Task 3Animation — Creating animated GIF20–25Adobe Animate
Task 4HTML/JavaScript — Interactive web page20–25Text editor + browser

Time strategy:

  • Read the whole paper first (5 min) — understand ALL requirements before starting
  • Task 1: ~35 min | Task 2: ~40 min | Task 3: ~30 min | Task 4: ~35 min
  • Save work every 5 minutes — software crashes lose unmarked work

⚠️ Most common mark losses:

  • Wrong file format (JPG instead of PNG, or wrong filename)
  • Wrong exact colours (must match hex codes given in paper)
  • Missing candidate/centre number in filename

Paper 4 File Naming Convention — Never Lose Format Marks

📁 File Naming Rules — Worth 3–5 Marks Total

Cambridge requires ALL output files named in the format:
FileName_CentreNumber_CandidateNumber.extension

TaskExample filenameFormat
Task 1 (Database)F2uF_Accounts_ZZ999_9999.odb / .accdb
Task 2 (Bitmap)NightScene_ZZ999_9999.png.png (ALWAYS)
Task 2 (Vector)Apple_ZZ999_9999.svg.svg (ALWAYS)
Task 3 (Animation)Bites_ZZ999_9999.gif.gif (ALWAYS)
Task 4 (HTML)TreeHeight_ZZ999_9999.html.html
Mail Merge docF2uFmergedoc_ZZ999_9999.odt.odt or .docx
Mail Merge outputMarchLetters_ZZ999_9999.odt.odt or .docx

Rules to never break:

  • Task 2 bitmap output = PNG (never JPG — lossy compression loses transparency)
  • Task 2 vector output = SVG (never PDF or AI — examiner needs to open and view)
  • Task 3 animation output = GIF with loop set to FOREVER
  • File name must include task-given base name + your actual centre and candidate numbers

Task 2 Bitmap — Adobe Photoshop Critical Settings

📚 Graphics Creation

🎨 Photoshop — Key Settings Cambridge Tests

What Cambridge TestsWhere to Set ItCommon Error
Layer opacity (e.g. 40%)Layers panel → Opacity sliderLeaving at 100% — lose mark
Blend mode (e.g. Screen)Layers panel → Blend mode dropdownLeaving as Normal
Content-Aware FillEdit → Fill → Content-AwareUsing Clone Stamp only — not quite right
Layer nameDouble-click layer name to renameNot renaming — mark often lost
Gradient directionGradient Tool → drag start to endReversed gradient (black at bottom)
Canvas Size vs Image SizeImage → Canvas Size (NOT Image Size)Using Image Size resamples — wrong
RGB vs CMYK modeImage → ModeStaying in Greyscale after desaturation
Outer Glow (halo)Layer → Layer Style → Outer GlowInner Glow instead — wrong effect

⚠️ Layer order rule (W23 — 3-layer image):

Layers are stacked BOTTOM to TOP: SkyLayer → OceanLayer → CastleLayer. If order is wrong, composited image looks wrong and you lose 4 marks.

Task 2 Vector — Adobe Illustrator Critical Techniques

📚 Graphics Creation

✏️ Illustrator — What Cambridge Tests in Vector Tasks

Core techniques (mark each):

TechniqueHow to do itMarks at risk
Add anchor pointsRight-click Pen Tool → Add Anchor Point Tool (+)2 marks for adding exactly N nodes
Reshape path with Bezier handlesDirect Selection Tool (A) → drag nodes; drag handles for curves3 marks for recognisable shape
Draw perfect circleEllipse Tool (L) + hold SHIFT while dragging1 mark — MUST constrain with Shift
Radial gradientWindow → Gradient → Type: Radial → set centre & edge colour stops4 marks (type + 2 colours + applied)
CMYK fillWindow → Color → options → CMYK → enter C, M, Y, K values2 marks
Hex fillDouble-click Fill swatch → type hex code in # field1–2 marks
Pathfinder Minus Front (bite)Select two shapes → Window → Pathfinder → Minus FrontKey technique for bite/cutout shapes
Group shapesSelect all → Ctrl+G → rename in Layers panel1 mark group + 1 mark correct name
Save as SVGFile → Save As → Format: SVG2 marks — format AND filename

Task 3 Animation — Adobe Animate Step-by-Step Strategy

📚 Animation

🎬 Adobe Animate — Exam Technique

Setup checklist (marks lost here are easy to avoid):

  • ✅ Stage size matches the source file dimensions exactly
  • ✅ Frame rate set correctly (usually 25fps — 2 seconds = 50 frames)
  • ✅ Stage background colour matches exact hex code given in paper

Layer order (bottom to top always):

Background → Orbit/Path → Objects → Labels/Text

Key techniques tested every session:

TechniqueHow to ApplyShortcut
Insert KeyframeRight-click frame → Insert KeyframeF6
Insert Blank KeyframeRight-click frame → Insert Blank KeyframeF7
Extend static framesClick last frame → Insert FrameF5
Create Motion TweenRight-click frame span → Create Motion Tween
Alpha fade-outProperties → Color Effect → Style: Alpha → set 0–100%
Tint colour changeProperties → Color Effect → Style: Tint → pick colour
Convert to SymbolSelect object → F8 → choose Movie Clip → name itF8
Orient to PathSelect tween → Properties → Rotation → Orient to path ✓

Export for GIF loop:

File → Export → Export Movie → Animated GIF → Loop: Forever → set correct resolution → Save with exact filename.

Bitmap vs Vector — Analysis Framework for 8-Mark Questions

📚 Graphics Creation

📊 Vector vs Bitmap — Analyse for Website (MJ2026 Q12 — 8 marks)

PropertyVector (SVG, AI)Bitmap (JPEG, PNG, GIF)
Storage methodMathematical paths and equationsGrid of pixels (colour values per pixel)
ScalingScales to ANY size losslessly — recalculates mathematicallyPixelates/blurs when enlarged beyond original resolution
File sizeSmall for simple shapes (logos, icons)Large — proportional to width × height × colour depth
Best forLogos, icons, diagrams, textPhotographs, complex real-world images, gradients
EditabilityIndividual elements/paths editablePixel-level editing only
FormatsSVG, AI, EPSJPEG, PNG, GIF, BMP, TIFF
TransparencyNative (SVG supports alpha)PNG = full; GIF = binary; JPEG = none

For website analysis (logos/icons = VECTOR; photos = BITMAP):

Logos appear at many sizes (favicon to banner) → vector scales without quality loss → bitmap logos would pixelate when enlarged. Product photos contain millions of colours and gradients → only bitmap can store this level of detail → JPEG achieves good quality at manageable file sizes for web delivery.

Level 3 (7–8 marks): Must analyse BOTH types with specific links to the website context — NOT just describe in isolation.

PEEL cho câu dài: Batch processing

📚 Data Processing and Information
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Batch processing, T01]

Từ lệnh Cambridge: Online processing

📚 Data Processing and Information
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Online processing, T01]

Bảng so sánh 2 cột: Real-time processing

📚 Data Processing and Information
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Real-time processing, T01]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Format/Length/Lookup checks

📚 Data Processing and Information
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Format/Length/Lookup checks, T01]

Phân tích mark scheme: Visual check and Double entry

📚 Data Processing and Information
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Visual check and Double entry, T01]

PEEL cho câu dài: Anti-virus utility

📚 Hardware and Software
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Anti-virus utility, T02]

Từ lệnh Cambridge: Backup utility

📚 Hardware and Software
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Backup utility, T02]

Bảng so sánh 2 cột: Disk defragmentation

📚 Hardware and Software
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Disk defragmentation, T02]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Off-the-shelf software

📚 Hardware and Software
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Off-the-shelf software, T02]

Phân tích mark scheme: Proprietary vs open-source

📚 Hardware and Software
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Proprietary vs open-source, T02]

PEEL cho câu dài: Two-point calibration

📚 Monitoring and Control
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Two-point calibration, T03]

Từ lệnh Cambridge: Multipoint calibration

📚 Monitoring and Control
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Multipoint calibration, T03]

Bảng so sánh 2 cột: Linear actuators

📚 Monitoring and Control
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Linear actuators, T03]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Car park barrier algorithm

📚 Monitoring and Control
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Car park barrier algorithm, T03]

Phân tích mark scheme: Greenhouse control system

📚 Monitoring and Control
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Greenhouse control system, T03]

PEEL cho câu dài: CASE-OF selection

📚 Algorithms and Flowcharts
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: CASE-OF selection, T04]

Từ lệnh Cambridge: FOR-DO loop

📚 Algorithms and Flowcharts
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: FOR-DO loop, T04]

Bảng so sánh 2 cột: WHILE-DO loop

📚 Algorithms and Flowcharts
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: WHILE-DO loop, T04]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Trace tables

📚 Algorithms and Flowcharts
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Trace tables, T04]

Phân tích mark scheme: Flowchart start/stop symbols

📚 Algorithms and Flowcharts
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Flowchart start/stop symbols, T04]

PEEL cho câu dài: Rootkit malware

📚 eSecurity
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Rootkit malware, T05]

Từ lệnh Cambridge: Ransomware

📚 eSecurity
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Ransomware, T05]

Bảng so sánh 2 cột: Botnet/bot malware

📚 eSecurity
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Botnet/bot malware, T05]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Anti-malware software

📚 eSecurity
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Anti-malware software, T05]

Phân tích mark scheme: Data encryption for security

📚 eSecurity
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Data encryption for security, T05]

PEEL cho câu dài: Groups affected by digital divide

📚 The Digital Divide
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Groups affected by digital divide, T06]

Từ lệnh Cambridge: Digital literacy initiatives

📚 The Digital Divide
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Digital literacy initiatives, T06]

Bảng so sánh 2 cột: Infrastructure investment solutions

📚 The Digital Divide
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Infrastructure investment solutions, T06]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Impact on employment

📚 The Digital Divide
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Impact on employment, T06]

Phân tích mark scheme: Health information access

📚 The Digital Divide
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Health information access, T06]

PEEL cho câu dài: Backward chaining reasoning

📚 Expert Systems
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Backward chaining reasoning, T07]

Từ lệnh Cambridge: IF-THEN rules syntax

📚 Expert Systems
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: IF-THEN rules syntax, T07]

Bảng so sánh 2 cột: Rule-based knowledge representation

📚 Expert Systems
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Rule-based knowledge representation, T07]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Advantages of expert systems

📚 Expert Systems
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Advantages of expert systems, T07]

Phân tích mark scheme: Limitations of expert systems

📚 Expert Systems
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Limitations of expert systems, T07]

PEEL cho câu dài: Mixed cell referencing

📚 Spreadsheets
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Mixed cell referencing, T08]

Từ lệnh Cambridge: Named ranges

📚 Spreadsheets
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Named ranges, T08]

Bảng so sánh 2 cột: Normal test data

📚 Spreadsheets
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Normal test data, T08]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Line charts

📚 Spreadsheets
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Line charts, T08]

Phân tích mark scheme: Pie charts

📚 Spreadsheets
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Pie charts, T08]

PEEL cho câu dài: Climate/weather simulation

📚 Modelling
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Climate/weather simulation, T09]

Từ lệnh Cambridge: Traffic simulation

📚 Modelling
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Traffic simulation, T09]

Bảng so sánh 2 cột: Flight simulators

📚 Modelling
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Flight simulators, T09]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Scenario planning

📚 Modelling
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Scenario planning, T09]

Phân tích mark scheme: Monte Carlo simulation

📚 Modelling
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Monte Carlo simulation, T09]

PEEL cho câu dài: Sequential file access

📚 Database and File Concepts
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Sequential file access, T10]

Từ lệnh Cambridge: Indexed sequential access

📚 Database and File Concepts
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Indexed sequential access, T10]

Bảng so sánh 2 cột: Direct/random file access

📚 Database and File Concepts
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Direct/random file access, T10]

Kiểm tra syllabus Cambridge: One-to-many relationships

📚 Database and File Concepts
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: One-to-many relationships, T10]

Phân tích mark scheme: Many-to-many relationships

📚 Database and File Concepts
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Many-to-many relationships, T10]

PEEL cho câu dài: Cuts transitions and effects

📚 Video and Audio Editing
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Cuts transitions and effects, T11]

Từ lệnh Cambridge: Audio sampling rate

📚 Video and Audio Editing
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Audio sampling rate, T11]

Bảng so sánh 2 cột: Bit depth for audio

📚 Video and Audio Editing
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Bit depth for audio, T11]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Audio normalising

📚 Video and Audio Editing
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Audio normalising, T11]

Phân tích mark scheme: Overdubbing technique

📚 Video and Audio Editing
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Overdubbing technique, T11]

PEEL cho câu dài: CRISP-DM stage 3 Data Preparation

📚 IT in Society
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: CRISP-DM stage 3 Data Preparation, T12]

Từ lệnh Cambridge: CRISP-DM stage 4 Modelling

📚 IT in Society
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: CRISP-DM stage 4 Modelling, T12]

Bảng so sánh 2 cột: CRISP-DM stage 5 Evaluation

📚 IT in Society
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: CRISP-DM stage 5 Evaluation, T12]

Kiểm tra syllabus Cambridge: IT in healthcare

📚 IT in Society
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: IT in healthcare, T12]

Phân tích mark scheme: Technology Enhanced Learning TEL

📚 IT in Society
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Technology Enhanced Learning TEL, T12]

PEEL cho câu dài: IoT system architecture

📚 New and Emerging Technologies
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: IoT system architecture, T13]

Từ lệnh Cambridge: Blockchain applications

📚 New and Emerging Technologies
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Blockchain applications, T13]

Bảng so sánh 2 cột: Wearable computing

📚 New and Emerging Technologies
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Wearable computing, T13]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Cloud computing evolution

📚 New and Emerging Technologies
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Cloud computing evolution, T13]

Phân tích mark scheme: Edge computing

📚 New and Emerging Technologies
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Edge computing, T13]

PEEL cho câu dài: HTTP and HTTPS

📚 Communications Technology
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: HTTP and HTTPS, T14]

Từ lệnh Cambridge: FTP and SMTP protocols

📚 Communications Technology
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: FTP and SMTP protocols, T14]

Bảng so sánh 2 cột: IMAP and POP3 protocols

📚 Communications Technology
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: IMAP and POP3 protocols, T14]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Packet switching

📚 Communications Technology
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Packet switching, T14]

Phân tích mark scheme: Circuit switching

📚 Communications Technology
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Circuit switching, T14]

PEEL cho câu dài: Gantt chart creation

📚 Project Management
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Gantt chart creation, T15]

Từ lệnh Cambridge: Work Breakdown Structure WBS

📚 Project Management
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Work Breakdown Structure WBS, T15]

Bảng so sánh 2 cột: Risk identification

📚 Project Management
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Risk identification, T15]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Project stakeholders

📚 Project Management
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Project stakeholders, T15]

Phân tích mark scheme: Project manager roles

📚 Project Management
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Project manager roles, T15]

PEEL cho câu dài: Agile development methodology

📚 System Life Cycle
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Agile development methodology, T16]

Từ lệnh Cambridge: Iterative development model

📚 System Life Cycle
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Iterative development model, T16]

Bảng so sánh 2 cột: RAD Rapid Application Development

📚 System Life Cycle
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: RAD Rapid Application Development, T16]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Pilot implementation

📚 System Life Cycle
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Pilot implementation, T16]

Phân tích mark scheme: Alpha testing

📚 System Life Cycle
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Alpha testing, T16]

PEEL cho câu dài: Slicers and filters

📚 Data Analysis and Visualisation
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Slicers and filters, T17]

Từ lệnh Cambridge: XLOOKUP function

📚 Data Analysis and Visualisation
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: XLOOKUP function, T17]

Bảng so sánh 2 cột: INDEX-MATCH advanced use

📚 Data Analysis and Visualisation
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: INDEX-MATCH advanced use, T17]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Axis labelling best practices

📚 Data Analysis and Visualisation
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Axis labelling best practices, T17]

Phân tích mark scheme: Data visualisation principles

📚 Data Analysis and Visualisation
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Data visualisation principles, T17]

PEEL cho câu dài: Next Record If field

📚 Mail Merge
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Next Record If field, T18]

Từ lệnh Cambridge: Mail merge process steps

📚 Mail Merge
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Mail merge process steps, T18]

Bảng so sánh 2 cột: Selecting merge records

📚 Mail Merge
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Selecting merge records, T18]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Completing the merge

📚 Mail Merge
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Completing the merge, T18]

Phân tích mark scheme: Merge to email

📚 Mail Merge
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Merge to email, T18]

PEEL cho câu dài: GIF format and animation

📚 Graphics Creation
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: GIF format and animation, T19]

Từ lệnh Cambridge: TIFF format

📚 Graphics Creation
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: TIFF format, T19]

Bảng so sánh 2 cột: RGB colour model

📚 Graphics Creation
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: RGB colour model, T19]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Lossy compression effects

📚 Graphics Creation
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Lossy compression effects, T19]

Phân tích mark scheme: Lossless compression methods

📚 Graphics Creation
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Lossless compression methods, T19]

PEEL cho câu dài: Stop motion animation

📚 Animation
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Stop motion animation, T20]

Từ lệnh Cambridge: Time lapse animation

📚 Animation
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Time lapse animation, T20]

Bảng so sánh 2 cột: Flip book animation

📚 Animation
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: Flip book animation, T20]

Kiểm tra syllabus Cambridge: Onion skinning

📚 Animation
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: Onion skinning, T20]

Phân tích mark scheme: Motion path animation

📚 Animation
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: Motion path animation, T20]

PEEL cho câu dài: Arrays in JavaScript

📚 Programming for the Web
Với câu hỏi mở rộng: dùng cấu trúc PEEL — Point, Evidence, Explain, Link. Luyện viết 1 đoạn PEEL trong 5 phút. [Chủ đề: Arrays in JavaScript, T21]

Từ lệnh Cambridge: Objects in JavaScript

📚 Programming for the Web
Ghi nhớ: State = 1 từ/cụm, Describe = đặc điểm/cách hoạt động, Explain = lý do/vì sao, Discuss = ưu + nhược + đánh giá. [Chủ đề: Objects in JavaScript, T21]

Bảng so sánh 2 cột: DOM manipulation getElementById

📚 Programming for the Web
Tạo bảng so sánh 2 cột: ưu vs nhược, phương pháp A vs B. Đây chính là dạng câu hỏi thi phổ biến nhất của Cambridge. [Chủ đề: DOM manipulation getElementById, T21]

Kiểm tra syllabus Cambridge: onchange event handler

📚 Programming for the Web
Luôn đối chiếu mã syllabus Cambridge 9626 cho chủ đề này. Biết chính xác AO1/AO2/AO3 nào được áp dụng. [Chủ đề: onchange event handler, T21]

Phân tích mark scheme: onmouseover/onmouseout

📚 Programming for the Web
Phân tích 3 mark scheme đề thi thật cho chủ đề này. Tô sáng từ vựng Cambridge dùng để cho điểm rồi chép lại vào ghi chú. [Chủ đề: onmouseover/onmouseout, T21]

Quản lý thời gian

44

Kế hoạch 8 tuần trước kỳ thi

Tuần 1-2: ôn CH1-4 (AS core). Tuần 3-4: ôn CH5-8. Tuần 5: đề thi thử P1+P2. Tuần 6: ôn CH9-12 (A2). Tuần 7: đề thi thử P3+P4. Tuần 8: review lỗi sai, flashcard toàn bộ syllabus.

Paper 4 Time Allocation Strategy

Paper 4 runs 2h 30m for 90 marks. Recommended time per task: Task 1 Spreadsheet (10-16 marks) → 20 minutes. Task 2 Graphics (30-35 marks) → 55 minutes. Task 3 Animation (20-23 marks) → 35 minutes. Task 4 JavaScript (14-25 marks) → 40 minutes. Save 5 minutes for file naming and final checks. If stuck on a step, move on and return — partial credit available.

Luyện có thời gian: Presence/Range/Type checks

📚 Data Processing and Information
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Presence/Range/Type checks, T01]

Lịch ôn tập cá nhân: Sequential file processing

📚 Data Processing and Information
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Sequential file processing, T01]

Luyện có thời gian: Custom-written software

📚 Hardware and Software
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Custom-written software, T02]

Lịch ôn tập cá nhân: Software licensing

📚 Hardware and Software
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Software licensing, T02]

Luyện có thời gian: Thermal and magnetic actuators

📚 Monitoring and Control
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Thermal and magnetic actuators, T03]

Lịch ôn tập cá nhân: Real-time sensor data

📚 Monitoring and Control
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Real-time sensor data, T03]

Luyện có thời gian: Function definition and return

📚 Algorithms and Flowcharts
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Function definition and return, T04]

Lịch ôn tập cá nhân: Searching and sorting algorithms

📚 Algorithms and Flowcharts
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Searching and sorting algorithms, T04]

Luyện có thời gian: Firewalls

📚 eSecurity
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Firewalls, T05]

Lịch ôn tập cá nhân: Security policies

📚 eSecurity
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Security policies, T05]

Luyện có thời gian: Impact on education access

📚 The Digital Divide
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Impact on education access, T06]

Lịch ôn tập cá nhân: Disability and access

📚 The Digital Divide
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Disability and access, T06]

Luyện có thời gian: Financial advice applications

📚 Expert Systems
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Financial advice applications, T07]

Lịch ôn tập cá nhân: Expert system vs AI/ML

📚 Expert Systems
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Expert system vs AI/ML, T07]

Luyện có thời gian: Bar and column charts

📚 Spreadsheets
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Bar and column charts, T08]

Lịch ôn tập cá nhân: Lookup and reference functions

📚 Spreadsheets
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Lookup and reference functions, T08]

Luyện có thời gian: Model validation

📚 Modelling
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Model validation, T09]

Lịch ôn tập cá nhân: Simulation vs physical prototyping

📚 Modelling
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Simulation vs physical prototyping, T09]

Luyện có thời gian: Entity-relationship diagrams

📚 Database and File Concepts
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Entity-relationship diagrams, T10]

Lịch ôn tập cá nhân: Database backup and recovery

📚 Database and File Concepts
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Database backup and recovery, T10]

Luyện có thời gian: AAC audio format

📚 Video and Audio Editing
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: AAC audio format, T11]

Lịch ôn tập cá nhân: Exporting and encoding video

📚 Video and Audio Editing
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Exporting and encoding video, T11]

Luyện có thời gian: IT impact on employment

📚 IT in Society
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: IT impact on employment, T12]

Lịch ôn tập cá nhân: Digital transformation in business

📚 IT in Society
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Digital transformation in business, T12]

Luyện có thời gian: 5G networks

📚 New and Emerging Technologies
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: 5G networks, T13]

Lịch ôn tập cá nhân: Ethical issues with emerging tech

📚 New and Emerging Technologies
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Ethical issues with emerging tech, T13]

Luyện có thời gian: TCP/IP model 4 layers

📚 Communications Technology
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: TCP/IP model 4 layers, T14]

Lịch ôn tập cá nhân: Static vs dynamic routing

📚 Communications Technology
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Static vs dynamic routing, T14]

Luyện có thời gian: Project milestones

📚 Project Management
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Project milestones, T15]

Lịch ôn tập cá nhân: Project documentation

📚 Project Management
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Project documentation, T15]

Luyện có thời gian: Phased implementation

📚 System Life Cycle
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Phased implementation, T16]

Lịch ôn tập cá nhân: Adaptive and perfective maintenance

📚 System Life Cycle
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Adaptive and perfective maintenance, T16]

Luyện có thời gian: Trend lines in charts

📚 Data Analysis and Visualisation
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Trend lines in charts, T17]

Lịch ôn tập cá nhân: Data storytelling

📚 Data Analysis and Visualisation
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Data storytelling, T17]

Luyện có thời gian: Preview merge results

📚 Mail Merge
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Preview merge results, T18]

Lịch ôn tập cá nhân: Mail merge troubleshooting

📚 Mail Merge
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Mail merge troubleshooting, T18]

Luyện có thời gian: Colour management system CMS

📚 Graphics Creation
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: Colour management system CMS, T19]

Lịch ôn tập cá nhân: Practical graphics creation in P4

📚 Graphics Creation
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Practical graphics creation in P4, T19]

Luyện có thời gian: 3D animation

📚 Animation
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: 3D animation, T20]

Lịch ôn tập cá nhân: Animation for web and presentations

📚 Animation
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Animation for web and presentations, T20]

Luyện có thời gian: onload event handler

📚 Programming for the Web
Luyện trả lời câu hỏi theo thời gian: 1 điểm = 1 phút. Câu 6 điểm = tối đa 7 phút. Tập kỷ luật thời gian từ bây giờ. [Chủ đề: onload event handler, T21]

Lịch ôn tập cá nhân: Practical JavaScript in P4

📚 Programming for the Web
Tạo lịch ôn tập cá nhân cho chủ đề này. Dành nhiều thời gian hơn cho các phần bạn tự kiểm tra dưới 70% điểm. [Chủ đề: Practical JavaScript in P4, T21]
💻

Kỹ năng thực hành

21

Chú thích hình vẽ: Data quality factors

📚 Data Processing and Information
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Data quality factors, T01]

Chú thích hình vẽ: Gesture-based interface

📚 Hardware and Software
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Gesture-based interface, T02]

Chú thích hình vẽ: Monitoring vs control systems

📚 Monitoring and Control
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Monitoring vs control systems, T03]

Chú thích hình vẽ: Nested loops in pseudocode

📚 Algorithms and Flowcharts
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Nested loops in pseudocode, T04]

Chú thích hình vẽ: Biometric authentication

📚 eSecurity
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Biometric authentication, T05]

Chú thích hình vẽ: Gender digital divide

📚 The Digital Divide
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Gender digital divide, T06]

Chú thích hình vẽ: Certainty factors in rules

📚 Expert Systems
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Certainty factors in rules, T07]

Chú thích hình vẽ: PivotTables overview

📚 Spreadsheets
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: PivotTables overview, T08]

Chú thích hình vẽ: Iterative model refinement

📚 Modelling
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Iterative model refinement, T09]

Chú thích hình vẽ: Transaction processing and ACID

📚 Database and File Concepts
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Transaction processing and ACID, T10]

Chú thích hình vẽ: Video colour depth

📚 Video and Audio Editing
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Video colour depth, T11]

Chú thích hình vẽ: Big data characteristics

📚 IT in Society
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Big data characteristics, T12]

Chú thích hình vẽ: Smart cities

📚 New and Emerging Technologies
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Smart cities, T13]

Chú thích hình vẽ: Bluetooth technology

📚 Communications Technology
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Bluetooth technology, T14]

Chú thích hình vẽ: Change management in projects

📚 Project Management
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Change management in projects, T15]

Chú thích hình vẽ: Corrective maintenance

📚 System Life Cycle
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Corrective maintenance, T16]

Chú thích hình vẽ: Conditional formatting for analysis

📚 Data Analysis and Visualisation
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Conditional formatting for analysis, T17]

Chú thích hình vẽ: Nested merge fields

📚 Mail Merge
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Nested merge fields, T18]

Chú thích hình vẽ: Vector vs bitmap comparison

📚 Graphics Creation
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Vector vs bitmap comparison, T19]

Chú thích hình vẽ: Sprite animation

📚 Animation
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Sprite animation, T20]

Chú thích hình vẽ: Event listeners

📚 Programming for the Web
Luyện gắn nhãn và chú thích sơ đồ cho chủ đề này. Cambridge cho điểm với sơ đồ được chú thích đúng, không chỉ mô tả bằng lời. [Chủ đề: Event listeners, T21]

🎯 Lời khuyên từ giáo viên Cambridge

Paper 1 & 3 — Theory

Phân biệt rõ: "state" (1 dòng), "describe" (mô tả chi tiết), "explain" (mô tả + lý do). Nhầm lệnh = mất điểm dù biết bài.

Paper 2 & 4 — Practical

Làm quen cả LibreOffice và Office 365. Kiểm tra tên file và định dạng (.xlsx, .accdb, .html) trước khi nộp.

Pseudocode — Paper 1 & 3

Dùng đúng cú pháp Cambridge: FOR…NEXT, WHILE…ENDWHILE, PROCEDURE/FUNCTION. Không dùng Python/Java syntax.

SQL & Database — Paper 3

Thứ tự mệnh đề: SELECT → FROM → WHERE → GROUP BY → HAVING → ORDER BY. Nắm 1NF/2NF/3NF và functional dependency.